Products
DA loạt
ㆍW2400DA2

Các tính năng và thông số chính
| MODEL | W2400DA2 | ||
| Kích thước xử lý (WxHxT) | 2,450X1,240X50 | ||
| Đường kính cưa chính/đường kính cưa dẫn | 10 or 12 inches / 8 inches | ||
| Air Ball | đằng trước | NA | |
| Air pressure | KHÔNG KHÍ bên ngoài | 6kgf/㎠ | |
quyền lực |
Saw(controllable rpm) | cưa trục chính | 7.5HP |
| Addition saw | Cưa hàng đầu | 3HP | |
| Moving to saw | Chuyển tiếp và lùi trục chính | 0.5HP | |
| thiết bị an toàn | Clamp, safety cover, EMO Kẹp, nắp an toàn, công tắc khẩn cấp |
||
| Body | Thân (W x L x H) | 4,200 x 2,400 x 1,600 | |
| Auxiliary table | Bàn làm việc phụ (W x L) | Có thể gập lại 1.000 x 650 hoặc cố định 400 x 800 | |
| Nguồn điện sử dụng | 380V/60Hz (3Ø, 4 dây) 380V/60Hz (3 pha, 4 dây) | ||
| Kiểm soát công việc | Display stopper position by toggle switch up & down Kích thước cơ giới, nút |
||
| Chức năng vận hành | Auto, manual tự động, thủ công |
||
đặc trưng
▲ Không gian lắp đặt tương tự như không gian làm việc của máy cắt bàn tiêu chuẩn.
▲ Giá thành và chi phí vận hành rẻ so với các thiết bị chạy show hiện có
▲ Thao tác đơn giản với chương trình trên màn hình cảm ứng
▲ Quản lý kỹ lưỡng thông qua hệ thống quản lý theo dõi
▲ Cải thiện tốc độ làm việc thông qua chức năng dừng trung gian phù hợp với sản phẩm
▲ Có thể làm việc liên tục, tự động và thủ công tùy theo đặc điểm công việc
